Bản dịch của từ 軌 trong tiếng Việt
軌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
軌 (Danh từ)
【guǐ】
01
Xích lô chạy trên đường ray, đường ray xe lửa (nhớ đến 'quỹ đạo' - đường đi cố định)
见“轨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 䡄, 轨, 𨑍, 𧗝
- Hình thái radical:
- ⿰,車,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癸
匦
攱
䞈
祪
㨳
㲹
蟡
匭
陒
䣀
簋
轕
鿂
輬
轊
軡
轝
輗
䡖
轚
載
輪
轅
㛅
轸
俘
美
恀
𠉗
枴
耏
䧎
荮
姯
㐞
