Bản dịch của từ 軍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

jūn
01

Xem '' – quân đội, lính, binh lính (nhớ câu: Quân đội là lực lượng bảo vệ đất nước)

见“军”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

軍
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
军, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡨏, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép