Bản dịch của từ 軎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

Bộ phận bằng đồng trên xe ngựa cổ, hình trụ tròn, gắn ở hai đầu trục xe, có lỗ để lắp chốt (nhớ như 'uỷ' là phần giữ trục xe cho vững chắc).

古代车上的零件,青铜制,形如圆筒,套在车轴的两端。軎上有孔,用以纳辖。亦作“轊”。

Ví dụ
軎
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UỶ】
Các biến thể:
䡺, 轊, 𨊢, 𨊪, 𨎥
Hình thái radical:
⿱,車,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép