Bản dịch của từ 軎术 trong tiếng Việt

軎术

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

軎术 (Cụm từ)

wèi shù
01

我国古代的一门算术。主要用于测量地形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 軎术

wèi

shù

Các từ liên quan

术业
术人
术士
术士冠
术学
軎
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UỶ】
Các biến thể:
䡺, 轊, 𨊢, 𨊪, 𨎥
Hình thái radical:
⿱,車,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép