ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
軏輗
Bảng phân tích âm vị 軏
Yuè
Từ cổ chỉ xe cộ; ám chỉ 'xe, xe ngựa' (từ đại xưng)
代称车子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yuè
軏
ní
輗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép