Bản dịch của từ 軐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xìn
01

Xe cộ, phương tiện di chuyển trên đường (nhớ đến 'tấn' như trọng lượng xe nặng).

车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

軐
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿰,車,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép