Bản dịch của từ 軒 trong tiếng Việt
軒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
軒 (Danh từ)
(Hình thanh. Từ 車, âm干. Nghĩa gốc: loại xe cổ Trung Quốc có phần trước cao và có màn che, dành cho quan lớn ngồi)
(形聲。从車,干聲。本義:中國古代一種前頂較高而有帷幕的車子,供大夫以上乘坐)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xe ngựa cổ có phần mui cao và màn che, dành cho bậc đại phu trở lên (nhớ hình ảnh xe ngựa sang trọng thời xưa)
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xe ngựa sang trọng, đẹp đẽ (như xe ngựa của vua chúa, quý tộc)
泛指華美的車子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mái hiên nhà (phần cuối của mái nhà, dễ liên tưởng đến mái hiên che nắng mưa)
屋檐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần trước mái hiên của điện thờ (nơi trước điện, dưới mái hiên)
殿堂前檐處
Nhà cửa, cũng dùng để chỉ phòng đọc sách hoặc quán trà (như tên gọi các phòng hoặc nhà nhỏ)
房屋。也用作書齋、茶館的字號
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công trình kiến trúc có đặc điểm rộng rãi, thoáng đãng (như ban công, nhà chòi)
以敞朗爲特點的建築物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách gọi khác của nhà vệ sinh (dùng trong văn tự cổ)
廁所的別稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tấm ván chắn (như tấm chắn cửa, lan can)
檻板
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phòng nhỏ hoặc hành lang có cửa sổ (như phòng có cửa sổ hoặc hành lang dài có lan can)
有窗檻的小室或長廊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cửa sổ hoặc cửa ra vào (như cửa nhà, cửa sổ)
指窗戶或門
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một ngôi sao (liên quan đến các chòm sao cổ Trung Quốc)
星名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết tắt của Huyền Viên, tên một vị vua cổ đại trong truyền thuyết Trung Hoa
軒轅的省稱。傳說中的古代帝王名。
軒 (Tính từ)
Xe cổ phía trước cao hơn phía sau gọi là “xuān”, ngược lại gọi là “trích”. Nghĩa mở rộng là cao lớn, bề thế
古代車子前高後低叫「軒」,前低後高叫「輊」。引申爲高大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nặng nề, có trọng lượng lớn
重
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoan khoái, dễ chịu, thoải mái (cảm giác rộng rãi, thoáng đãng)
寬悅。也作「刳」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUĀN】
- Các biến thể:
- 䡓, 轩, 𨍓, 𩋱
- Hình thái radical:
- ⿰,車,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
