Bản dịch của từ 軓 trong tiếng Việt
軓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
軓 (Danh từ)
【fàn】
01
Tấm chắn phía trước của thùng xe cổ xưa (giúp nhớ: 'phán' như tấm chắn phân định phía trước).
古代车箱前面的档板。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𨊠
- Hình thái radical:
- ⿰,車,凡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軬
饭
滼
㴀
㾱
犯
汎
䊩
盕
贩
飯
瀪
鬼
㸵
氿
軌
䍯
厬
陒
诡
謉
祪
簋
姽
軼
轕
輅
輀
轉
䡇
輷
軵
輼
輜
軍
輊
㫨
祧
敉
䋌
峱
帩
㸟
栱
浘
㧱
翄
斋
