Bản dịch của từ 軕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

shān
01

〔~〕xưa kia là loại kiệu có mái che, trên mái phủ chiếu, dùng để ngồi đi lại (giống như kiệu có “mái che” để tránh nắng mưa).

〔~山〕旧时有篷、篷上覆盖席的一种轿子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

軕
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,車,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丨一丨丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép