Bản dịch của từ 軖车 trong tiếng Việt
軖车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
軖车 (Danh từ)
【kuáng chē】
01
Xe kéo tơ, máy/khung dùng để kéo/rút sợi tơ (缫丝车)
缫丝车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 軖车
kuáng
軖
chē
车
Các từ liên quan
軖头
軖床
軖轴
车两
车主
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 𨋶, 𨌂, 𨌃, 軭, 軠
- Hình thái radical:
- ⿰車王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾠
抂
誑
㤮
㫛
狂
軠
忹
狅
诳
鵟
䡙
轑
䡥
軗
輡
輜
軹
軠
軲
軰
轝
轣
黄
屛
䙹
碀
领
㭴
壷
渖
㫳
啫
萎
翉
