Bản dịch của từ 軖轴 trong tiếng Việt

軖轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

軖轴 (Danh từ)

kuáng zhóu
01

Trục quay trên bánh xe kéo sợi (trục của vòng quay trên cối/纺轮)

缲轮上的转轴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 軖轴

kuáng

zhóu

Các từ liên quan

軖头
軖床
軖车
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
軖
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
𨋶, 𨌂, 𨌃, 軭, 軠
Hình thái radical:
⿰車王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép