Bản dịch của từ 軛 trong tiếng Việt
軛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
軛 (Danh từ)
【è】
01
Cái ách bằng gỗ cong đặt trên cổ trâu bò để kéo xe (giúp nhớ: 'ức' như cái 'ức' trâu bò cõng xe)
駕車時擱在牛馬頸上的曲木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 厄, 戹, 枙, 軶, 轭, 𦷖, 𩉴
- Hình thái radical:
- ⿰,車,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱷
㩵
硆
閼
歞
鳄
湂
堨
锷
㡋
姶
遌
䡮
輥
輄
軰
轖
輷
鿂
䡳
輻
軳
軷
轏
袬
㶼
淪
琉
䓥
聇
啫
㖿
猔
㟞
䏯
朘
