Bản dịch của từ 軞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

máo
01

Xe chiến của vua chúa xưa, trên đó thường cắm cờ có đuôi bò yak trang trí (như chiếc xe mâu oai vệ của vua).

古代君主的兵车,上面多插有杆头用牦牛尾作装饰的旗子。

Ví dụ
軞
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,車,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép