ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
軞车
Bảng phân tích âm vị 軞
Máo
Loại xe chiến/long xa thời cổ (即旄车),諸侯乘坐的戎車,常有旌旗和毛飾,為軍隊或儀仗之用
即旄车。诸侯所乘的戎车。
máo
軞
chē
车
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép