Bản dịch của từ 軟 trong tiếng Việt
軟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
軟 (Tính từ)
Mô tả cơ thể yếu ớt, không có sức lực
形容人體柔弱無力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chất liệu không cứng, mềm mại, dẻo dai, trái nghĩa với cứng
同本義。質地不硬,與“硬”相對。也作“輭”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dịu dàng, ôn hòa, nhẹ nhàng như gió mềm
柔和;溫和
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Chữ có bộ xe và thanh âm khiếm, nghĩa gốc là mềm mại, dễ uốn
(形聲。从車,欠聲。本義:柔軟)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không dùng biện pháp mạnh, làm việc một cách nhẹ nhàng, hòa nhã
不用強硬的手段,只是平和地進行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ý chí không kiên định, dễ bị cảm động hoặc dao động
意志不堅定,容易被感動或動搖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 濡, 輭, 软, 𨉿, 𨋚
- Hình thái radical:
- ⿰,車,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
