Bản dịch của từ 軟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

(Tính từ)

ruǎn
01

Mô tả cơ thể yếu ớt, không có sức lực

形容人體柔弱無力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chất liệu không cứng, mềm mại, dẻo dai, trái nghĩa với cứng

同本義。質地不硬,與“硬”相對。也作“輭”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dịu dàng, ôn hòa, nhẹ nhàng như gió mềm

柔和;溫和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Hình thanh) Chữ có bộ xe và thanh âm khiếm, nghĩa gốc là mềm mại, dễ uốn

(形聲。从車,欠聲。本義:柔軟)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Không dùng biện pháp mạnh, làm việc một cách nhẹ nhàng, hòa nhã

不用強硬的手段,只是平和地進行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Ý chí không kiên định, dễ bị cảm động hoặc dao động

意志不堅定,容易被感動或動搖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

軟
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
濡, 輭, 软, 𨉿, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,車,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép