Bản dịch của từ 軨 trong tiếng Việt
軨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
軨 (Danh từ)
【líng】
01
Lưới làm việc ở mặt trước và hai bên
正面和侧面的格子结构
Ví dụ
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 䡼, 䡿, 笭, 齡, 𫐉
- Hình thái radical:
- ⿰車令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淩
麢
齢
铃
灵
㱥
䉖
阾
酃
玲
魿
袊
轣
䡭
軋
轊
軻
輪
輜
䡹
軫
轆
轖
轥
臹
䠶
衇
逼
𠔟
㮁
䂰
㼮
𠋻
湼
雮
鿏
