Bản dịch của từ 軪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/AN/AN/A

(Tính từ)

āo
01

Tiếng xe cộ va chạm kêu lách cách, vang lên như tiếng 'ao'

车相戞声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕khuôn mặt kỳ lạ, khác thường (như nét mặt 'ao' quái dị)

〔~轧〕奇貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

軪
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【AO】
Hình thái radical:
⿰,車,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép