Bản dịch của từ 軪 trong tiếng Việt
軪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āo | ㄠ | N/A | N/A | N/A |
軪 (Tính từ)
【āo】
01
Tiếng xe cộ va chạm kêu lách cách, vang lên như tiếng 'ao'
车相戞声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~轧〕khuôn mặt kỳ lạ, khác thường (như nét mặt 'ao' quái dị)
〔~轧〕奇貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
