Bản dịch của từ 軫 trong tiếng Việt
軫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
軫 (Danh từ)
(Hình thanh, từ bộ xe) Gỗ ngang ở đáy xe, phía sau - dễ nhớ như 'trấn giữ' phần đuôi xe cho chắc chắn
(形聲。从車。本義:車箱底部後面的橫木)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ ngang phía sau xe ngựa, giữ xe không bị bung ra, như 'trấn' giữ an toàn
同本義
Xe, phương tiện đi lại nói chung, như trong câu lệnh 'phát trấn' (phát xe)
車的通稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nốt phát ban trên da, như 'trấn' phát ban vì lạnh (nhớ liên tưởng đến da nổi mẩn)
通「疹」。皮膚上出現的一種小疙瘩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cục nhỏ để buộc dây đàn, có thể xoay để chỉnh dây căng hoặc lỏng, như 'trấn' giữ dây đàn đúng nốt
絃樂器上系絃線的小柱。可轉動以調節弦的鬆緊
Đường đi nhỏ giữa ruộng, như 'trấn' nối các mảnh ruộng lại với nhau
通「畛」。田間道路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một chòm sao trong 28 chòm sao truyền thống, thuộc nhóm Chu Tước Nam phương, gồm 4 ngôi sao
星宿名。二十八宿之一,南方朱雀七宿的最末一宿。有星四顆。如:軫翼(軫宿和翼宿)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
軫 (Tính từ)
Hình vuông, vuông vức, như 'trấn' gỗ vuông vức
方形
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buồn đau, thương xót sâu sắc, như 'trấn' thương nhớ trong lòng
悲痛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 䡩, 轸, 𨋎, 𨋏, 𨏤, 𨊨
- Hình thái radical:
- ⿰,車,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
