Bản dịch của từ 軬 trong tiếng Việt
軬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
軬 (Danh từ)
【fàn】
01
Mái che xe, như cái mùng phủ trên xe để che nắng mưa (nhớ câu '老者乘苇~车' - cụ già ngồi xe có mái che bằng cây lau).
车篷:“老者乘苇~车。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 㮥, 桳, 輽, 𠫿, 𨋒
- Hình thái radical:
- ⿳,厶,大,車
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶一丿丶一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汎
奿
㼝
䐪
飯
嬎
飰
範
㽹
販
贩
㜶
䡆
䡢
輱
龫
䡗
轌
轑
車
轡
䡩
轊
轞
䖱
铿
㥡
徨
䝩
揼
鈛
䛐
㦸
鈚
愒
硠
