Bản dịch của từ 軭 trong tiếng Việt
軭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
軭 (Động từ)
【kuāng】
01
Làm hỏng
毁掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm hỏng (tiếng Quảng Đông)
破坏(不能。)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm cong vành bánh xe ô tô
使(车轮)变形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
