Bản dịch của từ 軳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

páo
01

Cứng cỏi, ngang ngạnh (như người có tính cách bướng bỉnh, khó bảo).

戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trục xe, phần trung tâm của bánh xe giúp bánh quay trơn tru.

车轸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

軳
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
𨋭
Hình thái radical:
⿰,車,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép