Bản dịch của từ 軹 trong tiếng Việt
軹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
軹 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Lỗ nhỏ ở đầu ngoài của trục xe ngựa cổ, như lỗ kim xuyên qua trục để giữ chặt bánh xe (nhớ 'chỉ' như chỉ may, nhỏ và xuyên qua)
古代車轂外端貫穿車軸的小孔
Ví dụ
02
Tấm chắn hai bên xe ngựa cổ, làm bằng các ô vuông (giống như 'vỉ' chắn, giúp nhớ là tấm chắn bên hông)
古代車箱兩側由方格組成的擋板
Ví dụ
03
Đầu cuối của trục xe (như phần cuối cùng của trục, dễ nhớ vì là phần kết thúc)
車軸末端
Ví dụ
