Bản dịch của từ 軹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Danh từ)

zhǐ
01

Lỗ nhỏ ở đầu ngoài của trục xe ngựa cổ, như lỗ kim xuyên qua trục để giữ chặt bánh xe (nhớ 'chỉ' như chỉ may, nhỏ và xuyên qua)

古代車轂外端貫穿車軸的小孔

Ví dụ
02

Tấm chắn hai bên xe ngựa cổ, làm bằng các ô vuông (giống như 'vỉ' chắn, giúp nhớ là tấm chắn bên hông)

古代車箱兩側由方格組成的擋板

Ví dụ
03

Đầu cuối của trục xe (như phần cuối cùng của trục, dễ nhớ vì là phần kết thúc)

車軸末端

Ví dụ
軹
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
只, 轵
Hình thái radical:
⿰,車,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép