Bản dịch của từ 輀旐 trong tiếng Việt
輀旐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
輀旐 (Danh từ)
【ér zhào】
01
Cờ hồn, lá cờ nhỏ đặt trước quan tài hoặc xe tang để dẫn đường cho linh hồn người đã khuất
2.柩车前的魂幡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của loại xe kéo hoặc xe ngựa có cờ hiệu, dùng trong thời cổ.
1.亦作“轜旐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輀旐
ér
輀
zhào
旐
Các từ liên quan
輀柩
輀翣
輀輴
輀輶
輀车
旐旌
旐旟
