Bản dịch của từ 輀柩 trong tiếng Việt
輀柩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
輀柩 (Danh từ)
【ér jiù】
01
Quan tài được kéo bằng xe, cũng gọi là 'xe tang' hoặc 'rương linh' trong tang lễ.
1.亦作“轜柩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xe tang chở quan tài trong đám tang.
2.载柩的丧车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輀柩
ér
輀
jiù
柩
Các từ liên quan
輀旐
輀翣
輀輴
輀輶
輀车
柩室
柩尸
柩殡
柩路
柩车
