Bản dịch của từ 輀翣 trong tiếng Việt

輀翣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

輀翣 (Danh từ)

ér shà
01

Phần lông trang trí trên xe quan tài, thường thấy ở đám tang truyền thống.

2.柩车上的羽饰。

Ví dụ
02

Loại xe kéo hoặc xe ngựa dùng trong lịch sử Trung Quốc, cũng viết là “轜翣”.

1.亦作“轜翣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輀翣

ér

shà

Các từ liên quan

輀旐
輀柩
輀輴
輀輶
輀车
翣毛
翣翣眼
翣菨
翣血
輀
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
輭, 轜, 𨎪, 𮝵
Hình thái radical:
⿰車而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép