Bản dịch của từ 輀轮 trong tiếng Việt

輀轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

輀轮 (Danh từ)

ér lún
01

Loại bánh xe lớn dùng để kéo xe, cũng gọi là '轜轮'.

1.亦作“轜轮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh xe của quan tài hoặc xe tang.

2.柩车之轮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輀轮

ér

lún

Các từ liên quan

輀旐
輀柩
輀翣
輀輴
輀輶
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
輀
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
輭, 轜, 𨎪, 𮝵
Hình thái radical:
⿰車而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép