Bản dịch của từ 輀轮 trong tiếng Việt
輀轮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
輀轮 (Danh từ)
【ér lún】
01
Loại bánh xe lớn dùng để kéo xe, cũng gọi là '轜轮'.
1.亦作“轜轮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh xe của quan tài hoặc xe tang.
2.柩车之轮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輀轮
ér
輀
lún
轮
Các từ liên quan
輀旐
輀柩
輀翣
輀輴
輀輶
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
