ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
輁
Bảng phân tích âm vị 輁
Gǒng
〔~ trục〕Loại xe cổ dùng để chở quan tài, như câu “夷床~~,馔于西阶东。” (xe cung trục chở quan tài, hình ảnh dễ nhớ như chiếc xe đưa tiễn người thân)
〔~轴〕古代运灵柩的一种车,如“夷床~~,馔于西阶东。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép