Bản dịch của từ 輁轴 trong tiếng Việt

輁轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇN/AN/AN/A

輁轴 (Danh từ)

gǒng zhóu
01

Công cụ dùng để khiêng quan tài trong thời cổ đại.

古代载棺的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輁轴

gǒng

zhóu

Các từ liên quan

轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
輁
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép