Bản dịch của từ 輂 trong tiếng Việt
輂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
輂 (Danh từ)
【jú】
01
Xe ngựa
古代的一种大马车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dụng cụ chở đất; dụng cụ chuyển đất
古代一种运土的器具
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 梮, 檋, 輁
- Hình thái radical:
- ⿱,共,車
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趜
㮂
巈
䰬
駶
鋦
菊
䋰
鶪
㹼
侷
䱡
軼
鿂
轒
轡
軐
輾
輐
䡼
輺
輫
轢
䡐
䞪
暓
鄜
鲆
䀄
慠
㮌
粴
㹈
赪
綏
搤
輂辇
