Bản dịch của từ 輂车 trong tiếng Việt

輂车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

輂车 (Danh từ)

jú chē
01

Loại xe lớn do ngựa kéo, dùng để chở hàng hóa hoặc người.

马驾的大车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輂车

chē

Các từ liên quan

车两
车主
輂
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
梮, 檋, 輁
Hình thái radical:
⿱,共,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép