Bản dịch của từ 輆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kǎi
01

〔~(dài)〕bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề như đường đất lồi lõm.

〔~軩(dài)〕不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngăn cản, cản trở: “~于砭石。” có nghĩa là bị cản trở bởi đá nhọn, dừng lại.

阻碍:“~于砭石,止。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

輆
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
𨌕
Hình thái radical:
⿰,車,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép