Bản dịch của từ 輆 trong tiếng Việt
輆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
輆 (Tính từ)
【kǎi】
01
〔~軩(dài)〕bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề như đường đất lồi lõm.
〔~軩(dài)〕不平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngăn cản, cản trở: “~于砭石,止。” có nghĩa là bị cản trở bởi đá nhọn, dừng lại.
阻碍:“~于砭石,止。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
