Bản dịch của từ 輇 trong tiếng Việt
輇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
輇 (Danh từ)
【quán】
01
Xem chữ “辁” (bánh xe không nan hoa, dễ nhớ như bánh xe tròn trơn lăn trên đường)
见“辁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 槫, 輲, 辁, 䡅, 輴
- Hình thái radical:
- ⿰,車,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痊
鰁
孉
鳈
闎
䟒
诠
权
巏
銓
全
㩲
䡂
輶
轙
軸
輸
軷
轡
轍
軹
軛
軕
軔
䂼
搚
詨
㝥
㜈
溝
暇
犏
嗀
嗰
䅝
禖
