Bản dịch của từ 輈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōu
01

Xương trục xe, trục bánh xe (như trong từ '' chỉ phần trục xe giúp xe chuyển động)

见“辀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輈
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
辀, 𨏺
Hình thái radical:
⿰,車,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép