Bản dịch của từ 輋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

shē
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thê), chỉ tên gọi cổ của dân tộc Thê (畲民, 畲族).

同“畲”。“畲民”、“畲族”的古称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như “大輋坳” ở tỉnh Quảng Đông.

地名用字。如:广东省有大輋坳。

Ví dụ
輋
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【THÊ】
Các biến thể:
畬, 𪨶
Hình thái radical:
⿳,山,大,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép