Bản dịch của từ 輐 trong tiếng Việt
輐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
輐 (Tính từ)
【wàn】
01
〔~断〕một trạng thái không có góc cạnh, trơn tru như gỗ bách được đẽo gọt mềm mại, uyển chuyển như câu thơ “椎柏~~,与物宛转。” (gợi nhớ hình ảnh cây bách trơn láng, không góc cạnh, mềm mại như lời thơ)
〔~断〕无棱角的样子,如“椎柏~~,与物宛转。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
