Bản dịch của từ 輐断 trong tiếng Việt

輐断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

輐断 (Tính từ)

wàn duàn
01

Có vẻ tròn trịa, không có góc cạnh sắc nhọn hay nét gấp khúc rõ rệt.

无棱角貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輐断

wàn

duàn

Các từ liên quan

断七
断乎
断乎不可
輐
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿰,車,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép