Bản dịch của từ 輑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐn
01

Thanh ngang nhỏ ở phía trước xe nhỏ (như xe bò kéo), giúp giữ bánh xe thẳng và cân bằng.

小车前横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輑
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿰,車,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép