Bản dịch của từ 輔 trong tiếng Việt
輔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
輔 (Danh từ)
(Hình thanh: bộ xe 車 + âm 甫) Gỗ ngang bên xe, giúp xe thêm chắc để chở nặng (như thanh phụ giúp đỡ)
(形聲。從車,甫聲。本義:車旁橫木。輔所以益輻,使之能重載)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ nhỏ ở bên xe, như thanh phụ giúp xe vững chắc (như gỗ phụ giúp xe chở hàng)
同本義
Người trợ giúp, người phụ tá (như người bạn đồng hành giúp việc)
助手
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Má, vùng má trên mặt (như má phụ trợ cho răng)
面頰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xương má (gò má) trên khuôn mặt (như xương phụ nâng đỡ khuôn mặt)
人的頰骨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vùng đất xung quanh kinh đô, gần trung tâm (như vùng phụ cận)
舊指京城附近的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một vì sao (ví dụ: sao Phụ trong chòm Đại Hùng)
星名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Phụ (tên họ trong tiếng Trung)
姓
輔 (Động từ)
Hỗ trợ, giúp đỡ từ bên cạnh (như cánh phụ giúp cánh chính bay cao)
佐助,從旁幫助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bảo vệ, canh giữ (như phụ vệ thành trì)
護衛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt giữ, tóm lấy (theo nghĩa cổ, đồng âm với 捕 bǔ)
通「捕」(bǔ)。捕捉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 俌, 辅, 𨊽, 𩈨, 𩒺, 𩔁
- Hình thái radical:
- ⿰,車,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
