Bản dịch của từ 輔佐人 trong tiếng Việt

輔佐人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

輔佐人 (Cụm từ)

fú zuǒ rén
01

Người trợ giúp pháp lý trong hoạt động tố tụng; người trợ giúp; người phụ tá

辅佐的人;帮助主要领导或决策者的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輔佐人

zuǒ

rén

輔
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỤ】
Các biến thể:
俌, 辅, 𨊽, 𩈨, 𩒺, 𩔁
Hình thái radical:
⿰,車,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép