Bản dịch của từ 輖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōu
01

Trọng lượng xe (giúp nhớ: 'chu' như 'chở' nặng trên xe) “志矢一乘。”

车重(zhòng):“志矢一乘,轩~中。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

輖
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
𨏺, 𫐏
Hình thái radical:
⿰,車,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép