Bản dịch của từ 輗 trong tiếng Việt
輗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
輗 (Danh từ)
【ní】
01
Phần thanh ngang nối đầu cán xe ngựa cổ đại (giúp xe vận hành trơn tru như câu ca dao: “xe lớn không có nị, xe nhỏ không có軏, làm sao mà đi được?”)
古代大车车辕前端与车衡相衔接的部分:“大车无~,小车无軏,其何以行之哉?”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
- Các biến thể:
- 棿, 𨌊, 𨌵, 𫐐
- Hình thái radical:
- ⿰,車,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丨一乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跜
聣
臡
籾
秜
麑
蚭
郳
婗
䘽
馜
呢
䡽
輒
軍
輼
輋
䡱
軑
轕
輻
轈
軳
軔
潕
蝵
㵕
漀
潿
磗
镏
鋳
漦
㵙
熠
㵜
