ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
輘轹
Bảng phân tích âm vị 輘
Léng
Bị bánh xe cán nát; hình ảnh chỉ bị chà đạp, đàn áp (bị áp bức, cưỡng bức)
车轮碾压。比喻践踏,欺压。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
léng
輘
lì
轹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép