Bản dịch của từ 輜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ '' (cỗ xe chở hàng tiếp tế, dễ nhớ như 'zī' chở đồ tiếp tế).

见“辎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輜
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
輺, 辎, 𨍟, 𨎏, 𨎜
Hình thái radical:
⿰,車,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚乚乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép