Bản dịch của từ 輞 trong tiếng Việt
輞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
輞 (Danh từ)
【wǎng】
01
Xem chữ “辋” (vành ngoài của bánh xe, dễ nhớ như vành bánh xe đạp trong tiếng Việt)
见“辋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 棢, 辋, 𨊾, 𨋹
- Hình thái radical:
- ⿰,車,罔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丨乚丶丿一丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惘
誷
棢
罔
暀
䒽
罖
魍
䰣
抂
㓁
罒
轣
軼
轜
輟
輋
轓
䡡
輂
䡿
軨
軪
軯
歶
範
憘
樦
樁
摨
𠐉
熨
褬
鞋
𠒶
熱
