Bản dịch của từ 輠 trong tiếng Việt
輠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
輠 (Danh từ)
【guǒ】
01
Khay hứng dầu mỡ dưới gầm xe đẩy
推车下的油壶
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 楇, 過, 錁, 𨍋, 𨍹
- Hình thái radical:
- ⿰車果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椁
馃
䴹
㞅
果
菓
惈
櫎
餜
綶
䙨
槨
軌
䡿
䡮
轚
軺
䡂
輏
轏
䡔
軭
輢
轖
冪
権
𠒰
緾
幩
嫺
頜
遵
𠎾
䏀
遺
皞
