Bản dịch của từ 輠脂 trong tiếng Việt
輠脂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
輠脂 (Danh từ)
【guǒ zhī】
01
Chất mỡ dùng để bôi trơn bánh xe ngựa trong thời xưa, giúp xe chạy êm và bớt ma sát.
古代车上润滑用的脂膏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輠脂
guǒ
輠
zhī
脂
Các từ liên quan
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 楇, 過, 錁, 𨍋, 𨍹
- Hình thái radical:
- ⿰車果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椁
馃
䴹
㞅
果
菓
惈
櫎
餜
綶
䙨
槨
軌
䡿
䡮
轚
軺
䡂
輏
轏
䡔
軭
輢
轖
冪
権
𠒰
緾
幩
嫺
頜
遵
𠎾
䏀
遺
皞
