Bản dịch của từ 輡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kǎn
01

〔~(kē)〕Cùng nghĩa với “坎坷”, chỉ đường sá gập ghềnh, ví von cuộc đời nhiều gian truân, trắc trở hoặc không được như ý.

〔~轲(kē)〕同“坎坷”,道路不平,喻人生曲折多艰或不得志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

輡
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
轁, 𨍜
Hình thái radical:
⿰,車,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép