ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
輡
Bảng phân tích âm vị 輡
Kǎn
〔~轲(kē)〕Cùng nghĩa với “坎坷”, chỉ đường sá gập ghềnh, ví von cuộc đời nhiều gian truân, trắc trở hoặc không được như ý.
〔~轲(kē)〕同“坎坷”,道路不平,喻人生曲折多艰或不得志。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép