Bản dịch của từ 輢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tấm ván gỗ hai bên thùng xe cổ dùng để người dựa vào (giống như ghế tựa bên xe ngựa xưa).

古代车箱两旁人可以倚靠的木板。

Ví dụ
02

Dựa vào, tựa vào; gần gũi, thân thiết (ví dụ: 'gối ỷ Giao Chỉ' - thân thiết như người bạn).

凭倚,靠近:“枕~交趾。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

輢
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𫐎
Hình thái radical:
⿰,車,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép