Bản dịch của từ 輢 trong tiếng Việt
輢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
輢 (Danh từ)
【yǐ】
01
Tấm ván gỗ hai bên thùng xe cổ dùng để người dựa vào (giống như ghế tựa bên xe ngựa xưa).
古代车箱两旁人可以倚靠的木板。
Ví dụ
02
Dựa vào, tựa vào; gần gũi, thân thiết (ví dụ: 'gối ỷ Giao Chỉ' - thân thiết như người bạn).
凭倚,靠近:“枕~交趾。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
