Bản dịch của từ 輥 trong tiếng Việt
輥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
輥 (Động từ)
【gǔn】
01
Lăn tròn, cuộn tròn như bánh xe quay nhanh (nhớ đến tiếng sấm lăn như bánh xe)
滾滾向前流動或運動;像車輪般很快地轉動。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyển động, vận hành (như chiếc đồng hồ cổ chuyển động)
運行,運轉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sống qua ngày một cách lộn xộn, tạm bợ (như người sống lề mề, không rõ ràng)
猶混。形容苟且地生活。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 辊, 𨍲, 𨎊
- Hình thái radical:
- ⿰,車,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惃
𠃌
袞
滚
䃂
硍
鯀
丨
辊
䙛
蔉
䎾
䡦
軭
䡪
䡇
䡫
輟
轟
輛
䡬
輲
䡒
輯
嶓
䵺
鋉
鄸
磊
橗
撊
甎
嬁
蕬
甌
鋄
