Bản dịch của từ 輧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

Loại xe ngựa có rèm che dành cho phụ nữ thời xưa (như chiếc xe bành bính nhẹ nhàng, kín đáo).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輧
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Các biến thể:
軿, 𨍍
Hình thái radical:
⿰,車,幷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép